Phép dịch "opacity" thành Tiếng Việt

sự mờ đục, sự trì độn, sự tối nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "opacity" thành Tiếng Việt.

opacity noun ngữ pháp

(uncountable) The state or quality of being opaque, not allowing light to pass through [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mờ đục

  • sự trì độn

  • sự tối nghĩa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chắn sáng
    • tính mờ đục
    • độ chắn sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opacity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "opacity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opacity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch