Phép dịch "opaque" thành Tiếng Việt

mờ đục, mờ, đục là các bản dịch hàng đầu của "opaque" thành Tiếng Việt.

opaque adjective verb noun ngữ pháp

Neither reflecting nor emitting light. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mờ đục

    These were not opaque stones that shine from their surface.

    Đó không phải là những loại đá mờ đục.

  • mờ

    adjective

    These were not opaque stones that shine from their surface.

    Đó không phải là những loại đá mờ đục.

  • đục

    adjective

    These were not opaque stones that shine from their surface.

    Đó không phải là những loại đá mờ đục.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chắn sáng
    • cái không trong suốt
    • cái mờ đục
    • không trong suốt
    • kém thông minh
    • trì độn
    • tối tăm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opaque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "opaque" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính không trong suốt · tính mờ đục
Thêm

Bản dịch "opaque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch