Phép dịch "oof" thành Tiếng Việt

tiền, của, ngân là các bản dịch hàng đầu của "oof" thành Tiếng Việt.

oof noun interjection ngữ pháp

A sound mimicking the loss of air, as if someone's solar plexus had just been struck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền

    noun
  • của

    adposition

    A combinatioon oof stengt determinatioon and purity

    Một sự liên kết của sức mạnh, quyết tâm và sự thuần khiết.

  • ngân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oof" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mỏ bạc · nguồn tiền · người giàu xụ · người lắm tiền
Thêm

Bản dịch "oof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch