Phép dịch "oolitic" thành Tiếng Việt
đá trứng cá là bản dịch của "oolitic" thành Tiếng Việt.
oolitic
adjective
noun
ngữ pháp
(geology) Made up of, or containing oolites [..]
-
đá trứng cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oolitic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oolitic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Oolite đá trứng cá
Thêm ví dụ
Thêm