Phép dịch "one-celled" thành Tiếng Việt

đơn bào là bản dịch của "one-celled" thành Tiếng Việt.

one-celled adjective

having a single cell (and thus not divided into cells)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đơn bào

    and in some that only have one cell.

    thậm chí cả đơn bào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " one-celled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "one-celled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch