Phép dịch "one-armed" thành Tiếng Việt
người một tay là bản dịch của "one-armed" thành Tiếng Việt.
one-armed
adjective
ngữ pháp
Having only one arm. [..]
-
người một tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " one-armed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "one-armed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắp
-
giải giáp
-
cắp nách
-
đánh đàng xa
-
ôm
-
bồng · ẵm
-
khoanh tay
-
quay giáo
Thêm ví dụ
Thêm