Phép dịch "oligocene" thành Tiếng Việt

thể oligoxen, thế oligocen, Thế Oligocen là các bản dịch hàng đầu của "oligocene" thành Tiếng Việt.

oligocene
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thể oligoxen

  • thế oligocen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oligocene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oligocene adjective proper noun ngữ pháp

(geology) Of a geologic epoch within the Paleogene period from about 34 to 23 million years ago; marked by the rapid evolution in a warm climate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thế Oligocen

Thêm

Bản dịch "oligocene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch