Phép dịch "officials" thành Tiếng Việt
các viên chức, công chức, viên chức là các bản dịch hàng đầu của "officials" thành Tiếng Việt.
officials
noun
Plural form of official. [..]
-
các viên chức
pluralI pleaded our case before government officials but without success.
Tôi cố trình bày sự việc với các viên chức chính phủ nhưng không có kết quả gì.
-
công chức
Widespread corruption among public officials has eroded respect for authority.
Sự tham nhũng lan tràn trong giới công chức đã làm mất dần sự kính trọng đối với uy quyền.
-
viên chức
Police and government officials are still regularly targeted .
Các viên chức cảnh sát và chính phủ vẫn thường xuyên bị đột kích .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " officials " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "officials" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính thức hoá · đặt dưới chính quyền
-
nghiệp công chức
-
sự hành lễ · sự làm bổn phận · sự làm lễ · sự làm nhiệm vụ
-
hiếu sự · không chính thức · lăng xăng
-
hành lễ · làm bổn phận · làm lễ · làm nhiệm vụ · thi hành chức vụ · thi hành trách nhiệm
-
chức dịch
-
quần thần · đình thần
-
tính hay hiếu sự · tính hay lăng xăng
Thêm ví dụ
Thêm