Phép dịch "oculist" thành Tiếng Việt

thầy thuốc khoa mắt, chuyên gia về mắt, bác sĩ nhãn khoa là các bản dịch hàng đầu của "oculist" thành Tiếng Việt.

oculist noun ngữ pháp

An ophthalmologist [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thầy thuốc khoa mắt

  • chuyên gia về mắt

  • bác sĩ nhãn khoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oculist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oculist" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oculist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch