Phép dịch "odd" thành Tiếng Việt

lẻ, vặt, dư là các bản dịch hàng đầu của "odd" thành Tiếng Việt.

odd adjective noun ngữ pháp

Strange, unusual. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lẻ

    adjective

    There's no point in just killing the odd mosquito here and there.

    Chẳng là gì cả nếu chỉ giết vài con muỗi lẻ ở đây đó.

  • vặt

    adjective

    He just does odd jobs around the place.

    Hắn chỉ là người làm việc vặt quanh đây.

  • dư

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ cục
    • kỳ quặc
    • cọc cạch
    • dị
    • dở hơi
    • lẻ bộ
    • số lẻ
    • thừa
    • trên
    • bỏ trống
    • có lẻ
    • kỳ dị
    • kỳ khôi
    • linh tinh
    • lặt vặt
    • quái gở
    • rảnh rang
    • rỗi rãi
    • sai số
    • để không
    • kỳ quái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ODD noun abbreviation

oppositional defiant disorder [..]

+ Thêm

"ODD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ODD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "odd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lợi thế · sự bất hoà · sự chênh lệch · sự chấp · sự khác nhau · sự lợi thế · sự so le · sự xung đột · tỷ lệ
  • cân bằng lại cuộc chơi · cân bằng lại thế cục · tạo thế cân bằng
  • số lẻ
  • canh bạc bất khả thi · những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua · tỷ lệ thành công gần như không tồn tại
  • chắc thắng · chắc ăn
  • ngày gần đây nhất
  • kiểm chẵn lẻ
  • quái
Thêm

Bản dịch "odd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch