Phép dịch "octosyllable" thành Tiếng Việt

từ tám âm tiết là bản dịch của "octosyllable" thành Tiếng Việt.

octosyllable noun ngữ pháp

(poetry) line of verse with eight syllables [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ tám âm tiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " octosyllable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "octosyllable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch