Phép dịch "occlude" thành Tiếng Việt

lấp, bít, hút giữ là các bản dịch hàng đầu của "occlude" thành Tiếng Việt.

occlude verb ngữ pháp

To obstruct, cover, or otherwise block an opening. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấp

    verb

    You know them when they're occluded. You know them in the dark.

    Bạn biết khi sự vật bị che lấp, Bạn biết sự vật trong bóng tối.

  • bít

  • hút giữ

  • đút nút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occlude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "occlude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch