Phép dịch "occasionally" thành Tiếng Việt

đôi khi, thỉnh thoảng, thảng hoặc là các bản dịch hàng đầu của "occasionally" thành Tiếng Việt.

occasionally adverb ngữ pháp

From time to time; now and then; once in a while; at infrequent intervals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đôi khi

    adverb

    from time to time; now and then; once in a while; at infrequent intervals [..]

    As if I did n't occasionally catch a glimpse of myself in the bathroom mirror .

    Như thể tôi đôi khi không thoáng nhìn thấy chính tôi trong chiếc gương ở phòng tắm .

  • thỉnh thoảng

    adverb

    Disappointment and occasional sadness are part of this mortal life.

    Nỗi thất vọng và nỗi buồn thỉnh thoảng là một phần của cuộc sống hữu diệt này.

  • thảng hoặc

  • từng thời kỳ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occasionally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "occasionally" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuyết ngẫu nhiên
  • sự thỉnh thoảng
  • dịp đặc biệt · hàn hữu · phụ động · theo biến cố · theo sự kiện · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · vào dịp đặc biệt
  • thưa
  • thảng hoặc
  • họa hoằn
  • dịp đặc biệt · hàn hữu · phụ động · theo biến cố · theo sự kiện · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · vào dịp đặc biệt
Thêm

Bản dịch "occasionally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch