Phép dịch "occasional" thành Tiếng Việt
thỉnh thoảng, dịp đặc biệt, hàn hữu là các bản dịch hàng đầu của "occasional" thành Tiếng Việt.
occasional
adjective
ngữ pháp
limited to certain occasions, oft. used in the sense of "not very often" [..]
-
thỉnh thoảng
adverbEven occasional deprivation of sleep can be disastrous.
Chỉ cần thỉnh thoảng bị mất ngủ cũng có thể nguy hiểm.
-
dịp đặc biệt
-
hàn hữu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ động
- theo biến cố
- theo sự kiện
- từng thời kỳ
- vào dịp đặc biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occasional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occasional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyết ngẫu nhiên
-
sự thỉnh thoảng
-
thưa
-
thảng hoặc
-
thảng hoặc · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · đôi khi
-
họa hoằn
Thêm ví dụ
Thêm