Phép dịch "obversion" thành Tiếng Việt

sự xoay mặt chính là bản dịch của "obversion" thành Tiếng Việt.

obversion noun ngữ pháp

The act of turning toward or downward. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự xoay mặt chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obversion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obversion" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gốc bé hơn ngọn · mặt chính · mặt phải · mặt trước · mặt tương ứng · phải · quay về phía
  • gốc bé hơn ngọn · mặt chính · mặt phải · mặt trước · mặt tương ứng · phải · quay về phía
Thêm

Bản dịch "obversion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch