Phép dịch "obvious" thành Tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng, rành mạch là các bản dịch hàng đầu của "obvious" thành Tiếng Việt.
Easily discovered, seen, or understood; self-explanatory. [..]
-
hiển nhiên
adjectiveI know it's obvious, but it always strikes me.
Em biết, hiển nhiên là nó luôn chống lại em.
-
rõ ràng
adjectiveI don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!
Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
-
rành mạch
If you're too obvious, you turn off your target.
Nếu anh quá rành mạch, anh làm mục tiêu mất hứng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sờ sờ
- rành rành
- rõ rệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obvious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Obvious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Obvious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.