Phép dịch "nucleole" thành Tiếng Việt

hạch nhân là bản dịch của "nucleole" thành Tiếng Việt.

nucleole noun ngữ pháp

Alternative form of [i]nucleolus[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạch nhân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nucleole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nucleole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch