Phép dịch "nuclear weapon" thành Tiếng Việt

vũ khí hạt nhân, Vũ khí hạt nhân là các bản dịch hàng đầu của "nuclear weapon" thành Tiếng Việt.

nuclear weapon noun ngữ pháp

A weapon that derives its energy from the nuclear reactions of either fission or fusion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vũ khí hạt nhân

    noun

    explosive device

    We were carrying nuclear weapons on our plane last night.

    Tối qua chúng tôi mang theo vũ khí hạt nhân.

  • Vũ khí hạt nhân

    thiết bị nổ với sức mạnh hủy diệt từ các phản ứng hạt nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuclear weapon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nuclear weapon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuclear weapon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch