Phép dịch "nuclear device" thành Tiếng Việt
thiết bị hạt nhân là bản dịch của "nuclear device" thành Tiếng Việt.
nuclear device
-
thiết bị hạt nhân
Set off a nuclear device in the upper atmosphere.
Phá nổ một thiết bị hạt nhân ở thượng tầng khí quyển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuclear device " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm