Phép dịch "nod" thành Tiếng Việt
gật đầu, gà gật, gật là các bản dịch hàng đầu của "nod" thành Tiếng Việt.
(intransitive) To incline the head up and down, as to indicate agreement. [..]
-
gật đầu
I'd nod yes, but I can't move my head.
Tôi sẽ gật đầu nhưng tôi không thể di chuyển được đầu.
-
gà gật
Can't have you nodding off first day on the job, Lancelot.
Ko thể để cậu gà gật trong ngày đâu tiên làm nhiệm vụ được, Lancelot.
-
gật
verbI'd nod yes, but I can't move my head.
Tôi sẽ gật đầu nhưng tôi không thể di chuyển được đầu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xiên
- nghiêng
- cái gật đầu
- cúi đầu
- lắc lư
- ngủ gật
- ra hiệu
- sự cúi đầu
- sự gà gật
- sự ra hiệu
- sự ra lệnh
- vô ý phạm sai lầm
- đu đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Notice Of Disagreement; filed by an appellant in response to a denial of veteran's benefits in United States law.
"NOD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gà gật · lắc đầu
-
ngủ
-
cây thông đất
-
gục gặc
-
gật đầu