Phép dịch "no" thành Tiếng Việt
không, lời không, cấm là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Việt.
Not any. [..]
-
không
interjectionused to show disagreement or negation [..]
I had no notion that you were coming.
Tôi không hề biết là anh sẽ đến.
-
lời không
nouna negating expression
Since when do you take no for an answer?
Từ khi nào mà cô chịu câu trả lời không thế?
-
cấm
determinerused to show an activity is forbidden
You can think I'm wrong, but that's no reason to stop thinking.
Mấy người có thể nghĩ tôi sai, nhưng ai mà cấm mấy người nghĩ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phải
- làm gì
- lời nói "không"
- lời từ chối
- người bỏ phiếu chống
- phiếu chống
- bỏ phiếu chống
- không chút nào
- không được phép
- bất
- vô
- ừ
- anh vợ
- em vợ
- không...nào
- sự từ chối
- đúng vậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A form of classical Japanese musical drama. [..]
-
số
adjective nounNo, please dial nine first.
Không, xin bấm số chín trước.
Normally open.
"NO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vùng cấm bay
-
cấm địa
-
khôn cùng · khôn xiết
-
tuyệt tích
-
Hikaru no Go
-
Minamoto no Yoritomo
-
bỏ phiếu bất tín nhiệm
-
ai · không ai · không người nào