Phép dịch "no-fly zone" thành Tiếng Việt

vùng cấm bay là bản dịch của "no-fly zone" thành Tiếng Việt.

no-fly zone noun ngữ pháp

an airspace in which aircraft, especially military aircraft, are forbidden to fly

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vùng cấm bay

    noun

    I'm sorry, but the no-fly zone is above my pay grade.

    Tôi xin lỗi, nhưng vùng cấm bay vượt quá phận sự của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " no-fly zone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "no-fly zone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch