Phép dịch "nit" thành Tiếng Việt
trứng chấy, trứng rận, rận là các bản dịch hàng đầu của "nit" thành Tiếng Việt.
nit
noun
ngữ pháp
The egg of a louse. [..]
-
trứng chấy
nounegg of a louse
-
trứng rận
nounegg of a louse
-
rận
nounBlood tests, the nit nurse, sweat, kissing, saliva on the rim of a glass.
Xét nghiệm máu, chấy rận, mồ hôi, hôn, nước bọt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nit"
Thêm ví dụ
Thêm