Phép dịch "nimbus" thành Tiếng Việt

quầng, hào quang, mây dông là các bản dịch hàng đầu của "nimbus" thành Tiếng Việt.

nimbus noun ngữ pháp

A circle of light; a halo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quầng

  • hào quang

    noun
  • mây dông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mây mưa
    • vầng hào quang
    • mây mưa 𩄲𩅹
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nimbus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nimbus" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cumulo-nimbuses · mây tích mưa · số nhiều cumulo-nimbi
  • cumulo-nimbuses · mây tích mưa · số nhiều cumulo-nimbi
Thêm

Bản dịch "nimbus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch