Phép dịch "nightfall" thành Tiếng Việt
chạng vạng, màn đêm buông xuống, chập tối là các bản dịch hàng đầu của "nightfall" thành Tiếng Việt.
nightfall
noun
ngữ pháp
The close of the day; the coming of night. [..]
-
chạng vạng
the close of the day; the coming of night
-
màn đêm buông xuống
the close of the day; the coming of night
-
chập tối
I can have your boat fixed and ready to go by nightfall.
Tôi có thể sửa thuyền và sẵn sàng để đi ngay lúc chập tối.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lúc chập tối
- lúc hoàng hôn
- lúc sẩm tối
- đầu hôm
- hoàng hôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nightfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nightfall
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nightfall" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nightfall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nightfall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lúc sẩm tối
Thêm ví dụ
Thêm