Phép dịch "nightcap" thành Tiếng Việt
màn ngủ, trận đấu chung kết là các bản dịch hàng đầu của "nightcap" thành Tiếng Việt.
nightcap
noun
ngữ pháp
A warm cloth cap worn while sleeping, often with pajamas. Nightcaps were common in northern Europe before central heating was available, when homes were cold at night. [..]
-
màn ngủ
-
trận đấu chung kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nightcap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nightcap"
Thêm ví dụ
Thêm