Phép dịch "nibble" thành Tiếng Việt

gặm, rỉa, nhắm là các bản dịch hàng đầu của "nibble" thành Tiếng Việt.

nibble verb noun ngữ pháp

A small, quick bite taken with the front teeth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gặm

    verb

    No more shall they nibble wantonly at the teat of our coffers.

    Nó không được gặm bừa bãi ở nơi hái ra tiền của ta nữa.

  • rỉa

  • nhắm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhay
    • hay bắt bẻ
    • hay lý sự vụn
    • miếng gặm
    • nhấm nhằn
    • sự gặm
    • sự nhắm
    • sự rỉa mồi
    • ầm ừ
    • ừ hữ
    • nibble
    • nhâm nhi
    • nhấm nháp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nibble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nibble
+ Thêm

"Nibble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nibble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nibble" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nibble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch