Phép dịch "newsreader" thành Tiếng Việt
phát thanh viên là bản dịch của "newsreader" thành Tiếng Việt.
newsreader
noun
ngữ pháp
An anchorman in a news program, a news anchor. [..]
-
phát thanh viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " newsreader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm