Phép dịch "neutralization" thành Tiếng Việt

sự trung hoà, sự trung lập hoá, sự trung lập hóa là các bản dịch hàng đầu của "neutralization" thành Tiếng Việt.

neutralization noun ngữ pháp

(American) Alternative spelling of neutralisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trung hoà

  • sự trung lập hoá

  • sự trung lập hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neutralization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "neutralization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neutralization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch