Phép dịch "network card" thành Tiếng Việt

Cạc mạng là bản dịch của "network card" thành Tiếng Việt.

network card noun ngữ pháp

A card that allows a computer to be connected to a network.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cạc mạng

    hardware component that connects a computer to a computer network

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " network card " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "network card" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch