Phép dịch "nestling" thành Tiếng Việt

chim non là bản dịch của "nestling" thành Tiếng Việt.

nestling noun verb ngữ pháp

A small bird that is still confined to the nest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim non

    The adult eagle spreads out its wings, sometimes for hours at a time, in order to shade its tender nestling.

    Chim đại bàng xòe đôi cánh, đôi khi tới hàng giờ mỗi lần, đặng che bóng mát cho chim non của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nestling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nestling"

Các cụm từ tương tự như "nestling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghì chặt · làm tổ · làm ổ · náu · náu mình · nép · nép mình · rúc vào · ôm chặt · ấp ủ
Thêm

Bản dịch "nestling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch