Phép dịch "nestle" thành Tiếng Việt
náu mình, nép mình, nép là các bản dịch hàng đầu của "nestle" thành Tiếng Việt.
nestle
verb
noun
ngữ pháp
To settle oneself comfortably and snugly. [..]
-
náu mình
-
nép mình
Their new house, constructed of bamboo, was nestled in a remote valley.
Căn nhà mới của họ được dựng bằng tre và nép mình trong một thung lũng hẻo lánh.
-
nép
It was a one-story house nestled in the lovely deep woods of Connecticut.
Đó là căn nhà một tầng nép sâu trong khu rừng xinh đẹp Connecticut.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- náu
- ghì chặt
- làm tổ
- làm ổ
- rúc vào
- ôm chặt
- ấp ủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nestle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nestle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nestle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nestle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nestle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim non
Thêm ví dụ
Thêm