Phép dịch "nescient" thành Tiếng Việt

không biết, thuyết không thể biết là các bản dịch hàng đầu của "nescient" thành Tiếng Việt.

nescient noun adjective ngữ pháp

an ignorant person [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không biết

  • thuyết không thể biết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nescient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nescient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch