Phép dịch "naturalization" thành Tiếng Việt

sự nhập quốc tịch, sự nhập tịch, sự tự nhiên hoá là các bản dịch hàng đầu của "naturalization" thành Tiếng Việt.

naturalization noun ngữ pháp

The action of naturalizing somebody. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhập quốc tịch

  • sự nhập tịch

  • sự tự nhiên hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naturalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "naturalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "naturalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch