Phép dịch "naturality" thành Tiếng Việt
tính tự nhiên là bản dịch của "naturality" thành Tiếng Việt.
naturality
noun
ngữ pháp
The condition of being natural; nature, naturalness [..]
-
tính tự nhiên
state or quality of being natural; condition of being natural
Dismantle and assembly Will be second nature, like breathing.
Việc tháo ra lắp vào là đặc tính tự nhiên tiếp theo, cũng giống như hít thở vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " naturality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "naturality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sôû di truù vaø nhaäp tòch
-
Lôgarit tự nhiên
-
vật liệu tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm