Phép dịch "native" thành Tiếng Việt
thổ dân, bẩm sinh, tự nhiên là các bản dịch hàng đầu của "native" thành Tiếng Việt.
native
adjective
noun
ngữ pháp
Belonging to one by birth. [..]
-
thổ dân
noun adjectiveI saw a Masai native working once using charcoal on a big hollow stone.
Em đã thấy thổ dân làm một lần bằng than đựng trong một tảng đá rỗng.
-
bẩm sinh
adjective -
tự nhiên
nounI think that means doodling is native to us
Tôi cho rằng điều đó có nghĩa vẽ vô định là bản năng tự nhiên của chúng ta
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loài
- bản ngữ
- bản xứ
- có nguồn gốc
- bản địa
- loài nguyên sản
- người quê quán ở
- người sinh ở
- người địa phương
- nơi sinh
- sò nuôi
- thổ sản
- quê hương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " native " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Native
adjective
noun
ngữ pháp
Belonging to the native inhabitants of the Americas or Australia; in particular: [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Native" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Native trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "native"
Các cụm từ tương tự như "native" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản xứ
-
đường thô
-
ly hương
-
quê nhà
-
Đồng tự sinh
-
sinh ở địa phương
-
có nguồn gốc từ
-
Hình ảnh chuồng chiên máng cỏ · Nơi Chúa giáng thế
Thêm ví dụ
Thêm