Phép dịch "nationalization" thành Tiếng Việt

sự nhập quốc tịch, sự quốc gia hoá, sự quốc hữu hoá là các bản dịch hàng đầu của "nationalization" thành Tiếng Việt.

nationalization noun ngữ pháp

(American) Alternative spelling of nationalisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhập quốc tịch

  • sự quốc gia hoá

  • sự quốc hữu hoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Quốc hữu hóa
    • việc quốc hữu hóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nationalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nationalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nationalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch