Phép dịch "nationalization" thành Tiếng Việt
sự nhập quốc tịch, sự quốc gia hoá, sự quốc hữu hoá là các bản dịch hàng đầu của "nationalization" thành Tiếng Việt.
nationalization
noun
ngữ pháp
(American) Alternative spelling of nationalisation. [..]
-
sự nhập quốc tịch
-
sự quốc gia hoá
-
sự quốc hữu hoá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Quốc hữu hóa
- việc quốc hữu hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nationalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nationalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng quốc gia Redwood
-
quốc lộ
-
vệ binh quốc gia
-
ngôn ngữ quốc gia · quốc ngữ
-
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
-
Gìn giữ hòa bình
-
Nợ quốc gia
-
Vườn quốc gia Yosemite
Thêm ví dụ
Thêm