Phép dịch "nationalisation" thành Tiếng Việt

quốc gia hoá, sự quốc hữu hóa là các bản dịch hàng đầu của "nationalisation" thành Tiếng Việt.

nationalisation noun ngữ pháp

Act of taking formerly private assets into public or state ownership. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quốc gia hoá

    noun

    making private assets public

  • sự quốc hữu hóa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nationalisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nationalisation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho nhập quốc tịch · quốc gia hoá · quốc hữu hoá
Thêm

Bản dịch "nationalisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch