Phép dịch "narcolepsy" thành Tiếng Việt

chứng ngủ rũ là bản dịch của "narcolepsy" thành Tiếng Việt.

narcolepsy noun ngữ pháp

(pathology) A disorder characterized by sudden and uncontrollable attacks of deep sleep, often brief, sometimes accompanied by paralysis and hallucinations [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng ngủ rũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narcolepsy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "narcolepsy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch