Phép dịch "nan" thành Tiếng Việt
bà, NaN là các bản dịch hàng đầu của "nan" thành Tiếng Việt.
(UK) Affectionate name for a grandmother. [..]
-
bà
pronoun nounYou know when I gave her my nan's pearl earrings, she was like...
Khi tôi đưa cô ấy cặp hoa tai của bà tôi, cô ấy...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Not a number; applied to numeric values that represent an undefined or unrepresentable value, such as zero divided by itself. [..]
-
NaN
A value that represents the result of an invalid calculation.
That is the only way they will open up their hearts to me.”—Nan-hi, Korea.
Đó là cách duy nhất để các con giãi bày nỗi lòng”.—Chị Nan-hi, Hàn Quốc.
A diminutive of the female given name Ann and Nancy. [..]
"Nan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
NMDA Antagonist Neurotoxicity. [..]
"NAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phàm phu
-
Nam Ninh
-
Tỉnh Nan
-
Sân bay quốc tế Ngô Vu Nam Ninh
-
Sông Nan
-
Tiếng Mân Nam · tiếng Mân Nam · tiếng mân nam
-
nam