Phép dịch "nagging" thành Tiếng Việt
hay la rầy, hay mè nheo, hay rầy la là các bản dịch hàng đầu của "nagging" thành Tiếng Việt.
nagging
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of nag. [..]
-
hay la rầy
Director Park's nagging me.
Đạo diễn Park hay la rầy tôi.
-
hay mè nheo
-
hay rầy la
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mè nheo
- sự rầy la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nagging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nagging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chì chiết · con ngựa nhỏ · cằn nhằn · mè nheo · ngựa · nói ra nói vào · rầy la · rầy rật · sa sả · ỉ eo · ỷ eo
-
giằn vặt · ngầy ngà
-
càu nhàu · cằn nhằn
-
Tương quan nghịch biến
-
chì chiết · con ngựa nhỏ · cằn nhằn · mè nheo · ngựa · nói ra nói vào · rầy la · rầy rật · sa sả · ỉ eo · ỷ eo
Thêm ví dụ
Thêm