Phép dịch "nag" thành Tiếng Việt

ỉ eo, ỷ eo, ngựa là các bản dịch hàng đầu của "nag" thành Tiếng Việt.

nag verb noun ngữ pháp

A small horse; a pony. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ỉ eo

    complain about insignificant matters

  • ỷ eo

    complain about insignificant matters

  • ngựa

    noun

    But a miserable, horrid witch turned him into a nag.

    Nhưng một phù thủy độc ác đã biến ông ấy thành con ngựa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói ra nói vào
    • rầy la
    • chì chiết
    • con ngựa nhỏ
    • mè nheo
    • rầy rật
    • sa sả
    • cằn nhằn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nag" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay la rầy · hay mè nheo · hay rầy la · mè nheo · sự rầy la
  • giằn vặt · ngầy ngà
  • càu nhàu · cằn nhằn
  • Tương quan nghịch biến
Thêm

Bản dịch "nag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch