Phép dịch "nagger" thành Tiếng Việt
người hay mè nheo, người hay rầy la là các bản dịch hàng đầu của "nagger" thành Tiếng Việt.
nagger
noun
ngữ pháp
one who nags [..]
-
người hay mè nheo
-
người hay rầy la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nagger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm