Phép dịch "muzzy" thành Tiếng Việt
mụ mẫm, ngây dại, say mèm là các bản dịch hàng đầu của "muzzy" thành Tiếng Việt.
muzzy
adjective
noun
ngữ pháp
(slang, offensive) A Muslim. [..]
-
mụ mẫm
-
ngây dại
-
say mèm
-
trì độn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muzzy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muzzy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự mụ mẫm · sự ngây dại · sự say mèm · sự trì độn
Thêm ví dụ
Thêm