Phép dịch "mustee" thành Tiếng Việt
người lai, người lai ba đời là các bản dịch hàng đầu của "mustee" thành Tiếng Việt.
mustee
noun
ngữ pháp
an octoroon, someone of one-eighth African ancestry
-
người lai
-
người lai ba đời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mustee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm