Phép dịch "mustang" thành Tiếng Việt
ngựa thảo nguyên, Mustang là các bản dịch hàng đầu của "mustang" thành Tiếng Việt.
mustang
noun
ngữ pháp
A small, hardy, naturalized (feral) horse of the North American west. [..]
-
ngựa thảo nguyên
-
Mustang
type of horse
Might be an ignition problem with your Mustang.
Có thể bộ phận đánh lửa của chiếc Mustang có vấn đề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mustang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mustang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
F-82 Twin Mustang
-
P-51 Mustang
Thêm ví dụ
Thêm