Phép dịch "mustang" thành Tiếng Việt

ngựa thảo nguyên, Mustang là các bản dịch hàng đầu của "mustang" thành Tiếng Việt.

mustang noun ngữ pháp

A small, hardy, naturalized (feral) horse of the North American west. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngựa thảo nguyên

  • Mustang

    type of horse

    Might be an ignition problem with your Mustang.

    Có thể bộ phận đánh lửa của chiếc Mustang có vấn đề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mustang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mustang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mustang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch