Phép dịch "musing" thành Tiếng Việt

mơ màng, sự mơ màng, sự trầm ngâm là các bản dịch hàng đầu của "musing" thành Tiếng Việt.

musing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of muse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mơ màng

  • sự mơ màng

  • sự trầm ngâm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đăm chiêu
    • trầm ngâm
    • đăm chiêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " musing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "musing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Muse thần nàng thơ · hứng thơ · muse · nghĩ trầm ngâm · ngắm · nhìn · nàng thơ · suy tưởng · tài thơ · đăm chiêu
  • nàng thơ
  • nàng thơ
Thêm

Bản dịch "musing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch