Phép dịch "muse" thành Tiếng Việt
suy tưởng, ngắm, nhìn là các bản dịch hàng đầu của "muse" thành Tiếng Việt.
muse
verb
noun
ngữ pháp
A source of inspiration. [..]
-
suy tưởng
We should muse over deep spiritual thoughts, become absorbed in them, and meditate on them.
Chúng ta nên suy tưởng về những ý thiêng liêng sâu sắc, say mê và suy ngẫm chúng.
-
ngắm
verb noun -
nhìn
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Muse thần nàng thơ
- hứng thơ
- nghĩ trầm ngâm
- nàng thơ
- tài thơ
- đăm chiêu
- muse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Muse
noun
ngữ pháp
One of the nine Ancient Greek deities of the arts. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Muse" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Muse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "muse"
Các cụm từ tương tự như "muse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nàng thơ
-
nàng thơ
-
mơ màng · sự mơ màng · sự trầm ngâm · sự đăm chiêu · trầm ngâm · đăm chiêu
Thêm ví dụ
Thêm