Phép dịch "musicale" thành Tiếng Việt

chương trình nhạc, dạ hội nhạc là các bản dịch hàng đầu của "musicale" thành Tiếng Việt.

musicale noun ngữ pháp

A musical entertainment, usually private and typically involving classical music [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình nhạc

  • dạ hội nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " musicale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "musicale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch