Phép dịch "multitasking" thành Tiếng Việt
tính đa nhiệm, tính đa tác là các bản dịch hàng đầu của "multitasking" thành Tiếng Việt.
multitasking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of multitask. [..]
-
tính đa nhiệm
adjective -
tính đa tác
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " multitasking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm